God's acre

/'gɔdz,eikə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa địa, khu đất chôn cất: "God's acre" một cách gọi trang trọng, cổ xưa để chỉ khu đất xung quanh một nhà thờ, nơi chôn cất người đã khuất. Cụm từ này mang sắc thái tôn giáo, nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của nơi an nghỉ cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old poet was laid to rest in the quiet God's acre behind the village chapel. (Nhà thơ già đã được an táng trong khu nghĩa địa yên tĩnh phía sau nhà nguyện của làng.)
    • Many ancient headstones can be found in the church's God's acre. (Nhiều bia mộ cổ có thể được tìm thấy trong khu đất thánh của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ một nghĩa trang, đặc biệt nghĩa trang của giáo xứ. gợi lên hình ảnh một nơi yên bình, được chăm sóc ban phước.
Biến thể từ gần giống
  • Churchyard (n): sân nhà thờ, nghĩa trang nhà thờ. Đây từ phổ biến trực tiếp hơn với nghĩa tương tự.
  • Graveyard (n): nghĩa trang. Từ này mang tính trung lập phổ biến hơn.
  • Cemetery (n): nghĩa trang, nghĩa địa. Thường chỉ một khu đất rộng dùng để chôn cất, không nhất thiết gắn liền với nhà thờ.
Từ đồng nghĩa
  • Burial ground: khu đất chôn cất.
  • Churchyard: sân/nghĩa trang nhà thờ.
Lưu ý
  • "God's acre" một thuật ngữ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ như "churchyard" hoặc "cemetery" trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ
  1. nghĩa địa

Từ đồng nghĩa